Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Granada CF hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Granada CF tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Granada CF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Zaragoza
Ignasi Miquel
Gerard Gumbau
Andre Ferreira
Antonio Puertas
Myrto Uzuni
Lucas Boye
Jose Maria Callejon Bueno
Sergio Ruiz Alonso
Njegos Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 30 | 6.73 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 13 | 7.1 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 27 | 7.29 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 43 | 6.67 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.38 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 37 | 6.26 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ