Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Las Palmas hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandro Ramirez
Mika Marmol
1 - 1 Alberto Moleiro
Marvin Olawale Akinlabi Park
Victor Alvarez Rozada
Daley Sinkgraven
Oliver McBurnie
Adnan Januzaj
Jaime Mata
Fabio Silva
Adnan Januzaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 23 | 7.4 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 35 | 6.71 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.36 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 6 | 1 | 44 | 6.62 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 59 | 6.52 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 70 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 50 | 6.19 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 18 | 6.87 | |
| 22 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 42 | 6.31 | |
| 17 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 21 | 6.53 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 23 | Alex Munoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 3 | 0 | 67 | 6.45 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 7.28 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 5.68 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 60 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ