Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Mallorca hôm nay ngày 15/05/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Mascarell Gonzalez
Abdon Prats Bastidas
1 - 1 Sergi Darder
Jose Manuel Arias Copete
Samuel Almeida Costa
Jaume Vicent Costa Jorda
Antonio Sanchez Navarro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 52 | 6.45 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 65 | 6.29 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 68 | 6.18 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 1 | 61 | 7.09 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 5 | 76 | 7.19 | |
| 43 | Max Svensson Rio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 4 | 70 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 1 | 56 | 6.43 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 41 | 8.09 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 39 | 6.25 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 6 | 72 | 7.32 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 64 | 7.15 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 76 | 6.62 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 50 | 6.49 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ