Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfonso Espino
Pathe Ciss
Enrique Perez Munoz
Randy Nteka
Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
Unai Lopez Cabrera
Jorge de Frutos Sebastian
Sergio Camello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 15 | 6.49 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 2 | 40 | 6.77 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 33 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 25 | 6.76 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ