Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 20/01/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sergio Camello
Oscar Valentín
Ivan Balliu Campeny
Alvaro Garcia
Gerard Gumbau
Augusto Batalla
Randy Nteka
Oscar Guido Trejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 49 | 7.27 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 7 | 31 | 6.66 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 5 | 68 | 6.87 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 64 | 6.57 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 3 | 58 | 6.68 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 12 | 7.26 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 59 | 7.06 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 67 | 6.42 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 5.84 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 2 | 68 | 7.12 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 62 | 7.4 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 2 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 74 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ