Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Real Madrid hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thibaut Courtois
Trent John Alexander-Arnold
Brahim Diaz
1 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Gonzalo Garcia Torres
Daniel Ceballos Fernandez
Trent John Alexander-Arnold
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
David Alaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 3 | 21 | 7.66 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 54 | 6.85 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 45 | 6.45 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.88 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 41 | Inigo Arguibide | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 37 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 27 | 5.23 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 2 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.1 | |
| 10 | Kylian Mbappe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 67 | 7.05 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 53 | 6.96 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 67 | 6.76 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 3 | 70 | 6.97 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 61 | 6.73 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 9 | 0 | 72 | 6.39 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 3 | 72 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ