Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Real Madrid hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
1 - 2 Daniel Carvajal Ramos
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Eduardo Camavinga
1 - 3 Brahim Diaz
1 - 4 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Luka Modric
Lucas Vazquez Iglesias
Arda Guler
Fran Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 23 | 7.18 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 57 | 5.81 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 48 | 6.33 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 5.41 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 4.65 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 6.44 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 59 | 7.27 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 65 | 97.01% | 7 | 1 | 78 | 7.31 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 18 | 6.28 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 72 | 7.46 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 81 | 6.33 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 55 | 8.88 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 3 | 68 | 8.82 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 73 | 8.03 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 74 | 6.39 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 7.24 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ