Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Real Oviedo hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kwasi Sibo
Ilyas Chaira
David Costas
0 - 1 Federico Sebastian Vinas Barboza
1 - 2 Alberto Reina
Leander Dendoncker
Nicolas Fonseca
Federico Sebastian Vinas Barboza No penalty (VAR xác nhận)
Nicolas Fonseca
Luka Ilic
Thiago Nicolas Borbas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 11 | 1 | 56 | 7.67 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 23 | 8.92 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 39 | 5.56 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 37 | 6.82 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 66 | 7.13 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 51 | 5.62 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 2 | 59 | 6.34 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 12 | 6.32 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.95 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 34 | 7.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Costas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 5.83 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 45 | 5.72 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Luka Ilic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 4 | 37 | 7.74 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 6.95 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 2 | 55 | 6.42 | |
| 15 | Oier Luengo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 17 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 3 | 62 | 6.4 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 2 | 45 | 8.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ