Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Sociedad hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arsen Zakharyan
1 - 1 Sadiq Umar
Kieran Tierney
Takefusa Kubo
Aihen Munoz Capellan
Mikel Oyarzabal
Robin Le Normand
Andre Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 9 | 17 | 7.83 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 7.03 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.01 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.23 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 31 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 33 | 6.49 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 6.11 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.99 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 3 | 46 | 6.23 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 41 | 6.65 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ