Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Sociedad hôm nay ngày 03/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Zubeldia
Jon Ander Olasagasti
Orri Steinn Oskarsson
Brais Mendez
Arsen Zakharyan
Aritz Elustondo
Sheraldo Becker
2 - 1 Orri Steinn Oskarsson
Luka Sucic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 3 | 42 | 7.72 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 29 | 8.73 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 34 | 6.98 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 1 | 34 | 6.99 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 62 | 6.88 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 7 | 1 | 55 | 6.06 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.97 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 64 | 6.22 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 5 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 84 | 73 | 86.9% | 0 | 7 | 105 | 7.46 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 2 | 68 | 6.45 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 2 | 61 | 5.84 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 8 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 8 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 2 | 78 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ