Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Valencia hôm nay ngày 16/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Domingos Andre Ribeiro Almeida
Hugo Duro
Hugo Guillamon
Alberto Mari
Peter Federico Gonzalez Carmona
Giorgi Mamardashvili
Thierry Correia
Selim Amallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 68 | 79.07% | 0 | 9 | 97 | 6.94 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 2 | 23 | 6.05 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 0 | 72 | 6.33 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 4 | 50 | 6.4 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 59 | 6.21 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 1 | 88 | 6.55 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 4 | 75 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 45 | 6.87 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 4 | 59 | 6.86 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 3 | 43 | 7.68 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 49 | 7.43 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 55 | 7.32 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 45 | 7.18 | |
| 22 | Alberto Mari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 47 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ