Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Valencia hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Luis Gaya Pena
Jesus Vazquez
Filip Ugrinic
Mouctar Diakhaby
Csar Tarrega
Hugo Duro
Santamaria Baptiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 27 | 7.69 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 5 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 5 | 48 | 6.77 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 1 | 68 | 7.68 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 62 | 7.04 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 60 | 7.11 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 4 | 66 | 7.13 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 29 | Asier Osambela | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 36 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 57 | 5.78 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 4.92 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 55 | 6.07 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 37 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ