Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Valencia hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Lopez Noguerol
Diego Lopez Noguerol Goal awarded
1 - 2 Sadiq Umar
Rafael Mir Vicente
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Fran Perez
Luis Rioja
Sergi Canos
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
3 - 3 Sadiq Umar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 3 | 19 | 7.39 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 5.67 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 6.47 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 49 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 7.54 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 5.72 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 37 | 7.09 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ