Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Valladolid hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anuar Mohamed Tuhami
Luis Perez
Enrique Perez Munoz
Ivan Sanchez Aguayo
Victor Meseguer
Enrique Perez Munoz
Mario Martin
Marcos de Sousa
Ivan Sanchez Aguayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 38 | 7.55 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 7 | 67 | 7.24 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 54 | 6.39 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 53 | 7.86 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 44 | 40 | 90.91% | 8 | 0 | 63 | 7.71 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 52 | 7.53 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6.91 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 2 | 43 | 6.88 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 62 | 5.5 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.18 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 5.63 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 45 | 6 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 7 | 0 | 50 | 6.31 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 4 | Victor Meseguer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 52 | 6.33 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 56 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ