Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Villarreal hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Baena Rodriguez
Jose Luis Morales Martin
Bertrand Traore
1 - 1 Jose Luis Morales Martin
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ilias Akhomach
Yerson Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 7.32 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 24 | 7.62 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 24 | 7.04 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 49 | 6.48 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 46 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ