Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oud Heverlee 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Cercle Brugge hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Jonas Lietaert
Paris Brunner
Alan Minda
Gary Magnee
Erick
Senna Miangue
Abdoul Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 14 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 6 | 54 | 7.3 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 22 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 54 | 5.5 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 64 | 6.6 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 60 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Senna Miangue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 5 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 30 | Bruno Goncalves de Jesus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 76 | Jonas Lietaert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 13 | Paris Brunner | Defender | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 99 | Abdoul Ouattara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ