Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oud Heverlee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Racing Genk hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Sory Bangoura
Alieu Fadera
Yira Sor
Andi Zeqiri
Goal Disallowed
2 - 1 Tolu Arokodare
Oh Hyun Gyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ