Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oud Heverlee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Racing Genk hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zakaria El Ouahdi
0 - 2 Zakaria El Ouahdi
Nikolas Sattlberger
Patrik Hrosovsky
Tolu Arokodare
Junya Ito
Nikolas Sattlberger
Zakaria El Ouahdi
Noah Adedeji-Sternberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 50 | 8 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 48 | 5.9 | |
| 11 | Casper Terho | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 57 | 8 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 6 | Wouter George | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 20 | Nachon Nsingi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 72 | Sebastian Murru | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 1 | 102 | 7.5 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 6 | 82 | 7.5 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 51 | 9.1 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ