Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Oud Heverlee vs Saint Gilloise, 02h45 ngày 25/01

Vòng 22
02:45 ngày 25/01/2026
Oud Heverlee
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Saint Gilloise
Địa điểm: STADION DEN DREEF
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.92
-0.75
0.96
O 2.5
0.83
U 2.5
0.84
1
4.60
X
3.55
2
1.70
Hiệp 1
+0.25
1.04
-0.25
0.86
O 1
0.91
U 1
0.97

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Saint Gilloise hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oud Heverlee vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oud Heverlee vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Saint Gilloise

Oud Heverlee Oud Heverlee
Phút
Saint Gilloise Saint Gilloise
Oscar Gil Regano match yellow.png
7'
Noe Dussenne match yellow.png
46'
Youssef Maziz Penalty cancelled match var
54'
69'
match yellow.png Kamiel Van De Perre
71'
match change Mohammed Fuseini
Ra sân: Raul Alexander Florucz
Wouter George
Ra sân: Siebi Schrijvers
match change
72'
72'
match change Besfort Zeneli
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Abdoul Karim Traore
Ra sân: Henok Teklab
match change
72'
Davis Opoku
Ra sân: Thibaud Verlinden
match change
78'
Sory Kaba
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
match change
78'
80'
match change Ousseynou Niang
Ra sân: Guilherme Smith
85'
match yellow.png Christian Burgess
Mathieu Maertens
Ra sân: Youssef Maziz
match change
89'
Sory Kaba match yellow.png
90'
Mathieu Maertens Penalty cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Saint Gilloise

Oud Heverlee Oud Heverlee
Saint Gilloise Saint Gilloise
17
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
9
15
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
20
 
Đánh đầu
 
26
2
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
10
4
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
34
3
 
Successful center
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
6
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
13
24
 
Ném biên
 
11
332
 
Số đường chuyền
 
428
76%
 
Chuyền chính xác
 
80%
81
 
Pha tấn công
 
92
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
0.42
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.14
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.38
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
19
 
Số quả tạt chính xác
 
21
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
35
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Mathieu Maertens
6
Wouter George
99
Davis Opoku
39
Sory Kaba
9
Abdoul Karim Traore
77
Thibault Vlietinck
11
Casper Terho
5
Takuma Ominami
95
Theo Radelet
Oud Heverlee Oud Heverlee 3-4-2-1
3-4-3 Saint Gilloise Saint Gilloise
1
Leysen
30
Akimoto
3
Dussenne
28
Pletinck...
7
Verlinde...
24
Lakomy
8
Schrijve...
27
Regano
10
Maziz
14
Teklab
19
Ikwuemes...
37
Scherpen
6
Perre
16
Burgess
48
Leysen
27
Patris
8
Zorgane
17
Schoofs
10
Hadj
30
Florucz
12
David
11
Smith

Substitutes

7
Mohammed Fuseini
22
Ousseynou Niang
23
Besfort Zeneli
1
Vic Chambaere
14
Ivan Pavlic
19
Guillaume Francois
20
Marc Giger
34
Noah Stassin
9
Mateo Biondic
Đội hình dự bị
Oud Heverlee Oud Heverlee
Mathieu Maertens 33
Wouter George 6
Davis Opoku 99
Sory Kaba 39
Abdoul Karim Traore 9
Thibault Vlietinck 77
Casper Terho 11
Takuma Ominami 5
Theo Radelet 95
Oud Heverlee Saint Gilloise
7 Mohammed Fuseini
22 Ousseynou Niang
23 Besfort Zeneli
1 Vic Chambaere
14 Ivan Pavlic
19 Guillaume Francois
20 Marc Giger
34 Noah Stassin
9 Mateo Biondic

Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Saint Gilloise

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
17.67 Phạm lỗi 12.33
4.67 Phạt góc 4.67
4 Thẻ vàng 2.33
47.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 0.7
5 Sút trúng cầu môn 4.3
15.2 Phạm lỗi 11.5
4.5 Phạt góc 4.5
2.9 Thẻ vàng 2.3
48.5% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oud Heverlee (25trận)
Chủ Khách
Saint Gilloise (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
7
2
HT-H/FT-T
1
1
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
3
2
0
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
3
HT-B/FT-B
5
0
3
5

Oud Heverlee Oud Heverlee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Noe Dussenne Defender 2 1 0 40 34 85% 0 0 56 6.69
8 Siebi Schrijvers Midfielder 3 0 1 33 21 63.64% 0 0 48 6.4
33 Mathieu Maertens Forward 1 1 1 2 1 50% 1 0 6 6.29
7 Thibaud Verlinden Midfielder 0 0 0 21 14 66.67% 1 1 41 6.57
10 Youssef Maziz Midfielder 4 1 2 29 19 65.52% 5 0 52 6.74
39 Sory Kaba Forward 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 10 5.97
28 Ewoud Pletinckx Defender 1 1 0 30 23 76.67% 0 7 49 7.76
27 Oscar Gil Regano Defender 2 1 0 19 15 78.95% 4 1 56 6.32
30 Takahiro Akimoto Defender 2 0 1 33 27 81.82% 0 0 58 8.33
1 Tobe Leysen Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 32 6.82
6 Wouter George Midfielder 1 0 0 10 9 90% 1 0 13 5.94
24 Lukasz Lakomy Midfielder 1 0 1 45 36 80% 6 0 63 7.04
19 Chukwubuikem Ikwuemesi Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 21 6.25
14 Henok Teklab Midfielder 0 0 1 20 14 70% 0 0 35 6.61
99 Davis Opoku Defender 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.16
9 Abdoul Karim Traore Forward 0 0 0 7 7 100% 0 0 12 6.12

Saint Gilloise Saint Gilloise
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Rob Schoofs Midfielder 2 0 3 62 50 80.65% 2 1 78 7.06
16 Christian Burgess Defender 0 0 0 36 33 91.67% 0 3 52 7.3
37 Kjell Scherpen Thủ môn 0 0 0 43 33 76.74% 0 2 60 8.24
22 Ousseynou Niang Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.17
10 Anouar Ait El Hadj Midfielder 1 0 1 24 20 83.33% 6 0 38 6.05
48 Fedde Leysen Defender 3 0 1 55 41 74.55% 0 2 84 7.36
27 Louis Patris Midfielder 0 0 2 29 19 65.52% 3 0 51 6.93
8 Adem Zorgane Midfielder 3 2 0 72 65 90.28% 1 0 90 7.5
30 Raul Alexander Florucz Forward 2 0 2 21 16 76.19% 1 0 35 6.74
23 Besfort Zeneli Tiền vệ trụ 1 0 1 6 3 50% 4 0 19 6.36
7 Mohammed Fuseini Forward 0 0 1 0 0 0% 1 0 5 6.25
6 Kamiel Van De Perre Midfielder 0 0 0 47 39 82.98% 0 1 65 6.93
12 Promise David Forward 1 0 0 13 8 61.54% 0 4 24 6.36
11 Guilherme Smith Forward 0 0 0 16 11 68.75% 3 1 41 7.49

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ