Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Birmingham City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Myles Peart-Harris(OW)
Jay Stansfield
August Priske
Carlos Vicente
Tomoki Iwata
Bright Osayi Samuel
0 - 2 Marvin Ducksch
Thomas Glyn Doyle
Scott Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 1 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 6 | 0 | 65 | 6.76 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 62 | 6.76 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 44 | 5.79 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 3 | 47 | 6.48 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.26 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 43 | 7.47 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 11 | Scott Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 69 | 7.03 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 50 | 75.76% | 7 | 2 | 96 | 7.65 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 5 | 93 | 7.55 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 0 | 61 | 7.79 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 84 | 6.98 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 56 | 7.62 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ