Oxford United
-0 0.80
+0 0.98
2 0.88
u 0.84
2.47
2.57
3.03
-0 0.80
+0 0.96
0.75 0.82
u 0.88
3.25
3.45
1.84
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean McLoughlin
Yuki Ohashi
Oladapo Afolayan
Todd Cantwell
Sidnei Tavares
Hayden Carter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 3 | 1 | 51 | 6.75 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 7.05 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 32 | 6.95 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 35 | 7.03 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 25 | 6.82 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 2 | 44 | 7.52 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 1 | 70 | 6.38 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 2 | 11 | 6.16 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 5 | 74 | 7.2 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 81 | 6.96 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 7.03 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 7 | 93 | 7.45 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 61 | 6.27 | |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 2 | 34 | 6.55 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 4 | 43 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ