Kết quả trận Oxford United vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 12/03

Vòng 37
02:45 ngày 12/03/2026
Oxford United
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Blackburn Rovers
Địa điểm: Kassem Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.961
-0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 6.6
2-0
12 12.5
2-1
10.5 34
3-1
29 125
3-2
50 110
4-2
190 200
4-3
225 225
0-0
7
1-1
5.6
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
80

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Blackburn Rovers

Oxford United Oxford United
Phút
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
27'
match yellow.png Sean McLoughlin
Jamie Donley 1 - 0 match goal
34'
60'
match change Yuki Ohashi
Ra sân: Moussa Baradji
73'
match change Oladapo Afolayan
Ra sân: Dion De Neve
Nik Prelec
Ra sân: Will Lankshear
match change
73'
73'
match change Todd Cantwell
Ra sân: Mathias Jorgensen
Brodie Spencer
Ra sân: Myles Peart-Harris
match change
78'
Will Vaulks
Ra sân: Yunus Emre Konak
match change
78'
79'
match change Sidnei Tavares
Ra sân: Adam Forshaw
Jamie McDonnell
Ra sân: Jamie Donley
match change
87'
Mark Harris
Ra sân: Stanley Mills
match change
87'
89'
match yellow.png Hayden Carter

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Blackburn Rovers

Oxford United Oxford United
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
14
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
61
 
Đánh đầu
 
65
2
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
28
5
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
24
 
Đánh đầu thành công
 
39
2
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
9
32
 
Ném biên
 
24
232
 
Số đường chuyền
 
516
61%
 
Chuyền chính xác
 
82%
89
 
Pha tấn công
 
116
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
72
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.48
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
19
 
Số quả tạt chính xác
 
23
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
39
37
 
Phá bóng
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Nik Prelec
4
Will Vaulks
9
Mark Harris
15
Brodie Spencer
38
Jamie McDonnell
37
Christ Makosso
10
Aidomo Emakhu
21
Matt Ingram
32
Jeon Se-jin
Oxford United Oxford United 4-2-3-1
3-4-2-1 Blackburn Rovers Blackburn Rovers
1
Cumming
26
Currie
3
Brown
6
Helik
2
Long
8
Brannaga...
5
Konak
44
Peart-Ha...
33
Donley
17
Mills
27
Lankshea...
22
Toth
17
Carter
15
McLoughl...
20
Cashin
2
Alebiosu
5
Gardner-...
28
Forshaw
14
Neve
25
Morishit...
24
Baradji
29
Jorgense...

Substitutes

23
Yuki Ohashi
8
Sidnei Tavares
10
Todd Cantwell
21
Oladapo Afolayan
4
Yuri Oliveira Ribeiro
16
Scott Wharton
3
Harry Pickering
35
Nicholas Michalski
38
Tom Atcheson
Đội hình dự bị
Oxford United Oxford United
Nik Prelec 16
Will Vaulks 4
Mark Harris 9
Brodie Spencer 15
Jamie McDonnell 38
Christ Makosso 37
Aidomo Emakhu 10
Matt Ingram 21
Jeon Se-jin 32
Oxford United Blackburn Rovers
23 Yuki Ohashi
8 Sidnei Tavares
10 Todd Cantwell
21 Oladapo Afolayan
4 Yuri Oliveira Ribeiro
16 Scott Wharton
3 Harry Pickering
35 Nicholas Michalski
38 Tom Atcheson

Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Blackburn Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
9 Phạm lỗi 9.33
4.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1.67
42.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.2
3 Sút trúng cầu môn 3.4
10.3 Phạm lỗi 10.9
4 Phạt góc 5
2.1 Thẻ vàng 2.4
36.5% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oxford United (42trận)
Chủ Khách
Blackburn Rovers (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
2
4
HT-H/FT-T
1
5
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
4
3
4
3
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
4
3
HT-B/FT-B
8
3
5
4

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sam Long Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 14 56% 3 1 51 6.75
8 Cameron Brannagan Tiền vệ trụ 2 0 3 25 19 76% 3 0 36 7.16
6 Michal Helik Trung vệ 2 2 0 12 8 66.67% 0 2 25 7.05
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 18 6 33.33% 0 0 20 6.55
3 Ciaron Brown Trung vệ 1 0 0 23 15 65.22% 0 4 32 6.95
44 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 2 2 1 12 9 75% 0 1 29 6.66
26 Jack Currie Hậu vệ cánh trái 0 0 2 21 14 66.67% 2 2 35 7.03
17 Stanley Mills Cánh phải 2 1 1 18 9 50% 2 0 44 6.99
5 Yunus Emre Konak Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 12 85.71% 0 3 25 6.82
33 Jamie Donley Tiền vệ công 3 1 0 21 14 66.67% 5 2 44 7.52
27 Will Lankshear Tiền đạo cắm 1 1 1 7 5 71.43% 0 0 16 6.41

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adam Forshaw Tiền vệ trụ 0 0 0 57 55 96.49% 1 1 70 6.38
29 Mathias Jorgensen Cánh phải 0 0 0 4 2 50% 2 2 11 6.16
15 Sean McLoughlin Trung vệ 0 0 0 54 48 88.89% 0 5 74 7.2
23 Yuki Ohashi Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.08
17 Hayden Carter Trung vệ 0 0 0 64 56 87.5% 0 3 81 6.96
25 Ryoya Morishita Tiền vệ công 0 0 0 20 15 75% 1 0 28 6.02
22 Balazs Toth Thủ môn 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 43 7.03
20 Cashin Trung vệ 1 0 1 66 51 77.27% 0 7 93 7.45
5 Taylor Gardner-Hickman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 37 84.09% 2 0 61 6.27
14 Dion De Neve Tiền vệ trái 1 0 1 15 8 53.33% 5 2 34 6.55
2 Ryan Alebiosu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 21 80.77% 4 1 45 6.52
24 Moussa Baradji Tiền vệ trụ 2 1 0 28 21 75% 1 4 43 6.61

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ