Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Bristol City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Morsy
George Earthy
Robert Dickie
Sinclair Armstrong
Yu Hirakawa
Cameron Pring
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 2 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 52 | 7.74 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 8 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 1 | 5 | 46 | 6.25 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 3 | 2 | 80 | 7.81 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 20 | 4 | 20% | 5 | 2 | 51 | 6.59 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 26 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 7 | 79 | 7.73 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 0 | 87 | 6.52 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 5 | 70 | 7.14 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 7 | 1 | 50 | 6.18 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 55 | 6.94 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 7 | 75 | 7.87 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 1 | 3 | 52 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ