Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Oxford United vs Bristol City, 22h00 ngày 17/01

Vòng 27
22:00 ngày 17/01/2026
Oxford United
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Bristol City
Địa điểm: Kassem Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.78
-0.25
1.13
O 2.5
0.95
U 2.5
0.75
1
2.90
X
3.25
2
2.45
Hiệp 1
+0
1.06
-0
0.82
O 1
1.03
U 1
0.85

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Bristol City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Bristol City

Oxford United Oxford United
Phút
Bristol City Bristol City
Stanley Mills match yellow.png
18'
25'
match yellow.png Sam Morsy
Yunus Emre Konak match yellow.png
29'
46'
match change George Earthy
Ra sân: Scott Twine
Will Vaulks
Ra sân: Yunus Emre Konak
match change
46'
53'
match yellow.png Robert Dickie
62'
match change Sinclair Armstrong
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
63'
match change Yu Hirakawa
Ra sân: Anis Mehmeti
73'
match change Cameron Pring
Ra sân: Neto Borges
79'
match yellow.png Cameron Pring
Matthew Phillips
Ra sân: Myles Peart-Harris
match change
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Bristol City

Oxford United Oxford United
Bristol City Bristol City
9
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
56
 
Đánh đầu
 
44
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
13
6
 
Successful center
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
29
6
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
4
33
 
Ném biên
 
27
368
 
Số đường chuyền
 
437
66%
 
Chuyền chính xác
 
72%
105
 
Pha tấn công
 
97
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.36
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.36
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
24
 
Số quả tạt chính xác
 
15
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
27
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Matthew Phillips
4
Will Vaulks
50
Filip Krastev
22
Greg Leigh
11
Ole ter Haar Romeny
21
Matt Ingram
23
Siriki Dembele
9
Mark Harris
15
Brodie Spencer
Oxford United Oxford United 4-2-3-1
3-4-3 Bristol City Bristol City
1
Cumming
26
Currie
3
Brown
6
Helik
2
Long
14
Keersmae...
5
Konak
44
Peart-Ha...
8
Brannaga...
17
Mills
27
Lankshea...
23
Vítek
19
Tanner
16
Dickie
5
Atkinson
14
Vyner
4
Randell
40
Morsy
21
Borges
10
Twine
18
Jakobsen
11
Mehmeti

Substitutes

30
Sinclair Armstrong
7
Yu Hirakawa
3
Cameron Pring
44
George Earthy
13
Joe Lumley
24
Haydon Roberts
32
Lewis Thomas
20
Sam Bell
29
Leo Pecover
Đội hình dự bị
Oxford United Oxford United
Matthew Phillips 10
Will Vaulks 4
Filip Krastev 50
Greg Leigh 22
Ole ter Haar Romeny 11
Matt Ingram 21
Siriki Dembele 23
Mark Harris 9
Brodie Spencer 15
Oxford United Bristol City
30 Sinclair Armstrong
7 Yu Hirakawa
3 Cameron Pring
44 George Earthy
13 Joe Lumley
24 Haydon Roberts
32 Lewis Thomas
20 Sam Bell
29 Leo Pecover

Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2.33
30.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.3
2.9 Sút trúng cầu môn 4.2
11.4 Phạm lỗi 8.7
3.7 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 1.7
41.2% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oxford United (33trận)
Chủ Khách
Bristol City (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
7
5
HT-H/FT-T
1
4
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
1
0
HT-H/FT-H
3
1
1
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
6
3
4
4

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Matthew Phillips Midfielder 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.01
2 Sam Long Defender 0 0 1 34 19 55.88% 2 2 60 6.6
4 Will Vaulks Midfielder 0 0 0 37 28 75.68% 2 0 49 6.54
8 Cameron Brannagan Midfielder 2 0 0 36 30 83.33% 1 0 42 6.54
6 Michal Helik Defender 1 0 0 34 27 79.41% 0 2 44 6.8
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 33 12 36.36% 0 0 35 6.33
3 Ciaron Brown Defender 1 0 0 34 31 91.18% 1 3 52 7.74
14 Brian De Keersmaecker Midfielder 1 0 1 35 28 80% 8 0 54 6.82
44 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 0 0 0 34 17 50% 1 5 46 6.25
26 Jack Currie Defender 0 0 2 42 28 66.67% 3 2 80 7.81
17 Stanley Mills Midfielder 3 2 1 20 4 20% 5 2 51 6.59
5 Yunus Emre Konak Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 19 6.21
27 Will Lankshear Forward 1 0 0 17 9 52.94% 0 2 26 6.02

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Defender 0 0 0 58 43 74.14% 0 7 79 7.73
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 1 1 0 75 61 81.33% 0 0 87 6.52
16 Robert Dickie Defender 0 0 0 58 40 68.97% 0 5 70 7.14
14 Zak Vyner Defender 0 0 0 22 10 45.45% 7 1 50 6.18
10 Scott Twine Forward 1 0 0 13 8 61.54% 0 0 21 6.12
18 Emil Ris Jakobsen Forward 3 0 0 9 6 66.67% 0 0 19 5.98
21 Neto Borges Defender 0 0 2 30 22 73.33% 1 2 55 6.94
3 Cameron Pring Defender 0 0 0 6 3 50% 0 0 11 6.06
19 George Tanner Defender 0 0 0 54 43 79.63% 0 7 75 7.87
4 Adam Randell Midfielder 0 0 1 39 25 64.1% 1 3 52 6.38
11 Anis Mehmeti Forward 1 0 1 12 11 91.67% 5 0 25 6.33
30 Sinclair Armstrong Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 5.98
7 Yu Hirakawa Midfielder 0 0 0 3 3 100% 2 0 11 6.07
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 30 22 73.33% 0 0 35 6.86
44 George Earthy Tiền vệ công 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 33 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ