Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Bristol City hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ross McCrorie
Joe Williams
Max Bird
Sinclair Armstrong
1 - 1 Mark Sykes
Marcus McGuane
Max Bird

Ross McCrorie
Max OLeary
George Tanner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 35 | 6.97 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 5 | 41 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.53 | |
| 17 | Mark Sykes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.54 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 5.18 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ