Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Cardiff City hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Robinson
Ronan Kpakio
Anwar El-Ghazi
Cian Ashford
Alex Robertson
3 - 1 Cian Ashford
3 - 2 Callum Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 61 | 6.64 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 1 | 88 | 7.11 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.61 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 4 | 60 | 7.39 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 52 | 7.84 | |
| 14 | Louie Sibley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 71 | 6.05 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 5.4 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 1 | 4 | 99 | 6.82 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 2 | 43 | 6.06 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 1 | 72 | 6.31 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 2 | 1 | 86 | 6.11 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 11 | 0 | 70 | 6.56 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 60 | 82.19% | 2 | 3 | 89 | 6.88 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 7.13 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 38 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ