Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Hull City hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cody Drameh
William Jarvis
Gustavo Puerta
Mason Burstow
Chris Vianney Bedia
Charlie Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 44 | 6.98 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 4 | 40 | 7.75 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 44 | 7.54 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 50 | 7.05 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 53 | 6.68 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 0 | 78 | 6.21 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 3 | 97 | 6.12 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 5 | 0 | 82 | 5.98 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 58 | 6.19 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 36 | William Jarvis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 69 | 6.28 | |
| 33 | Belloumi | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 40 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ