Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Leicester City hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boubakary Soumare
1 - 1 Jordan Ayew
Aaron Ramsey
Harry Winks
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Jannik Vestergaard
2 - 2 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Patson Daka
Jordan James
Bobby Reid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 8 | 1 | 70 | 5.98 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 0 | 76 | 5.61 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 67 | 6.99 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 81 | 6.06 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Forward | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 37 | 7.16 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 0 | 67 | 6.67 | |
| 50 | Filip Krastev | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 64 | 6.27 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.69 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 84 | 6.31 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 7.39 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.14 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 5.56 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 67 | 6.62 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 49 | 6.44 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 38 | 5.14 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 38 | 7.53 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.34 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ