Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Luton Town hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Krauss
Zack Nelson
1 - 2 Mark McGuinness
Tom Krauss
Isaiah Jones
Pelly Ruddock
Carlton Morris
Alfie Doughty
Jacob Brown
Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 50 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 60 | 7 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 54 | 7.81 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 70 | 7.64 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 67 | 7.81 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.06 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 56 | 6.85 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 43 | 7.23 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 44 | 6.16 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 8.22 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ