Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Millwall hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Japhet Tanganga
0 - 1 Japhet Tanganga
Tom Bradshaw
Ryan Leonard
Joe Bryan
Murray Wallace
Macaulay Langstaff
George Saville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 6.75 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 22 | Greg Leigh | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.89 | ||
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.83 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.85 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 34 | 6.61 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 26 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ