Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Norwich City hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Sargent
Forson Amankwah
Forson Amankwah
Jacob Lungi Sorensen
Adam Idah
Abu Kamara
Jacob Lungi Sorensen
Gabriel Forsyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 7 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 58 | 8.2 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 44 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 86 | 6.3 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 72 | 6.2 | |
| 47 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ