Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caleb Roberts
Matthew Sorinola
Tegan Finn
Caleb Roberts
Andre Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 4 | 67 | 6.86 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 74 | 7.29 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 69 | 7.33 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 42 | 7.39 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 2 | 39 | 7.73 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 39 | 7.63 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 64 | 8.46 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 1 | 54 | 7.84 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 41 | 6.91 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 1 | 53 | 6.17 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 89 | 6.99 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 70 | 6.36 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 56 | 6.67 | |
| 34 | Caleb Roberts | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.24 | |
| 39 | Tegan Finn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ