Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Portsmouth hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adrian Segecic
John Swift
Connor Ogilvie
Min-Hyuk Yang
Terry Devlin
Zak Swanson
Thomas Waddingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Tom Bradshaw | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 5 | 6.1 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 55 | 6.68 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 39 | 6.49 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 51 | 5.87 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 5 | 46 | 6.47 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 2 | 36 | 5.98 | |
| 18 | Louie Sibley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 39 | ODonkor Gatlin | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 15 | Brodie Spencer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 5 | 56 | 7.21 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 8 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 2 | 56 | 6.84 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 53 | 6.85 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 64 | 7.54 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 10 | 34 | 7.25 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 47 | 7.52 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 64 | 7.27 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Florian Bianchini | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 37 | 8.11 | |
| 20 | Thomas Waddingham | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ