Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Preston North End hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Storey
0 - 2 Daniel Jebbison
Michael Smith
Andrija Vukcevic
Jordan Thompson
Mads Frokjaer
Daniel Jebbison
Stefan Teitur Thordarson
Benjamin Whiteman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 29 | 7.7 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 8 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.02 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 7.01 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 24 | 8.2 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ