Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 10/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ronnie Edwards
0 - 2 Ole ter Haar Romeny(OW)
Lucas Qvistorff Andersen
Min-Hyuk Yang
Morgan Fox
Karamoko Dembele
Harrison Ashby
Lucas Qvistorff Andersen
Nardi Paul
1 - 3 Min-Hyuk Yang
Jack Colback
Kieran Morgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 50 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 70 | 6.14 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.13 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 10 | 66 | 7.05 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 9 | 0 | 51 | 7 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.3 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 63 | 6.65 | |
| 44 | Stanley Mills | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 5 | 1 | 36 | 7.62 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 61 | 6.31 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 1 | 60 | 6.91 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 35 | 7.06 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 6 | 63 | 8.22 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 4 | 46 | 7.68 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.82 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 64 | 7.62 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 7.43 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 3 | 60 | 6.47 | |
| 27 | Daniel Bennie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.33 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ