Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Southampton hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Taylor Harwood-Bellis
Flynn Downes
Oriol Romeu Vidal
Jay Robinson
Ryan Fraser
Cameron Archer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 53 | 7.78 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 7 | 24 | 7.08 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 39 | 7.9 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 28 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 5 | 30 | 6.55 | |
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 1 | 1 | 101 | 6.03 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 4 | 81 | 69 | 85.19% | 14 | 2 | 109 | 7.48 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 86 | 6.95 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 0 | 52 | 7.26 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 2 | 112 | 7.26 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ