Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Stoke City hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lewis Baker
0 - 2 Steven Nzonzi
0 - 3 Lewis Baker
Steven Nzonzi
Bae Jun Ho
Ben Pearson
Robert Bozenik
Lamine Cisse
Ashley Phillips
Tomas Rigo
Junior Tchamadeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 3 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 5 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 39 | 6.12 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 7 | 52 | 6.68 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 11 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 5.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 48 | 7.66 | |
| 8 | Lewis Baker | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 37 | 8.91 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 63 | 6.83 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 8 | 0 | 27 | 7.19 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 24 | 7.03 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 4 | 44 | 7.6 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 5 | 50 | 7.08 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ