Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Swansea City hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zan Vipotnik
Liam Cullen
Florian Bianchini
0 - 2 Florian Bianchini
Cyrus Christie
Azeem Abdulai
Kyle Naughton
Josh Tymon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.61 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.37 | |
| 17 | Owen Dale | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 57 | 6.71 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.83 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 0 | 57 | 6.02 | |
| 11 | Malcolm Ebiowei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 23 | Cyrus Christie | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | ||
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 90 | 82 | 91.11% | 6 | 0 | 106 | 6.81 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 1 | 91 | 7.5 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 73 | 82.95% | 0 | 4 | 97 | 6.96 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 0 | 76 | 7.05 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 74 | 6.14 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 47 | 7.92 | |
| 19 | Florian Bianchini | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.79 | ||
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.08 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 33 | 7.19 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ