Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oxford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Swansea City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zan Vipotnik
Melker Widell
Zeidane Inoussa
Ronald Pereira Martins
Goncalo Baptista Franco
Marko Stamenic
Ji Seong Eom
Malick Yalcouye
Josh Key
Ishe Samuels-Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 2 | 55 | 6.03 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.53 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.36 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 5 | 29 | 6.14 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 47 | 6.98 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 31 | 6.29 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 4 | 49 | 6.35 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 35 | 7.05 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 71 | 6.93 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 51 | 7.33 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 40 | 7.23 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 5 | 73 | 7.48 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 62 | 7.43 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.38 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 29 | 6.72 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ