Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Atlas hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Guzman
Diego Gonzalez
Diego Gonzalez Card changed
Jose Lozano
Paulo Barboza
Miguel Angel Marquez Machado
Mateo Ezequiel Garcia
Gaddi Aguirre
Matias Coccaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Javier Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Andres Micolta | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 186 | Jose Saldivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Orrantia Trevino | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 209 | Jorge Guzman | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ