Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Ruben Gonzalez Pineda
Richard Ledezma
0 - 1 Armando Gonzalez Alba
Luis Romo
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Gilberto Sepulveda Lopez
Teun Wilke
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 5 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 15 | Israel Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Jorge Berlanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 75 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.8 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 74 | 7 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 44 | 7.5 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ