Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Club Leon hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordi Cortizo de la Piedra
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Rogelio Gabriel Funes Mori
2 - 1 Rogelio Gabriel Funes Mori
Jose David Ramirez Garcia
Miguel Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 7.5 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 54 | 8.2 | |
| 22 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 7 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 5.8 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 99 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ