Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Club Leon hôm nay ngày 06/02/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jhonder Leonel Cadiz
Paul Bellon
Rodrigo Echeverria
Alfonso Blanco
1 - 2 John Stiveen Mendoza Valencia
Andres Guardado
Edgar Andres Guerra Hernandez
Paul Bellon
Ettson Ayon
Emiliano Rigoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 5 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 38 | 8.2 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 19 | Javier Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 2 | 2 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 2 | Sergio Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 35 | Jorge Berlanga | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 187 | Alexei Dominguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Owen de Jesus Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Alfonso Blanco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.4 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 6 | 31 | 7.5 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Ettson Ayon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ