Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Club Tijuana hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
0 - 1 Gilberto Mora
0 - 2 Kevin Castaneda Vargas
Frank Boya
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Ramiro Arciga
Domingo Blanco Card changed
Domingo Blanco
Adonis Stalin Preciado Quintero
Joban Gonzalez
Jesus Vega
Aaron Mejia
Jose Antonio Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 7 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 4 | 1 | 4 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 20 | 5.9 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 26 | 23 | 88.46% | 13 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 32 | Gastón Togni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 16 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 76 | 62 | 81.58% | 3 | 2 | 110 | 6.5 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 38 | 6 | |
| 13 | Jorge Berlanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 63 | 60 | 95.24% | 6 | 0 | 77 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 24 | 7 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 32 | 7 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 202 | Joban Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ