Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Mazatlan FC hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Sanchez Saucedo
Bryan Colula
Hugo Alfonso Gonzalez Duran
0 - 1 Omar Fernando Moreno Villegas
Salvador Rodriguez Morales
Jordan Steeven Sierra Flores
Mauro Lainez
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
Alan Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 2 | 2 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 22 | Gustavo Cabral | Defender | 3 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 19 | Javier Lopez | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 44 | 8 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 1 | 0 | 4 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 15 | Israel Luna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 5 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | 2 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | ||
| 197 | Sergio Adrian Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 15 | Bryan Colula | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 35 | Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Lucas Merolla | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 4 | Jair Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 14 | Mauro Lainez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 3 | Luis Sanchez Saucedo | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Alan Torres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Salvador Rodriguez Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 201 | Said Godinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 187 | Christopher Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ