Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Mazatlan FC hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Benedetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 7 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Javier Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Gastón Togni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 4 | 72 | 7.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 81 | 74 | 91.36% | 6 | 0 | 100 | 7.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 1 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 26 | 7 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ