Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Puebla hôm nay ngày 27/02/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Marin Sanchez
Raul Castillo
Gustavo Henrique Ferrareis
Gustavo Henrique Ferrareis
Facundo Federico Waller Martiarena Card changed
Facundo Federico Waller Martiarena
Alberto Herrera
Tristhan Jaimes
Dylan Torres
Cristian Mares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 6 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 19 | Javier Lopez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 2 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 80 | 8 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 5 | 91 | 7.3 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Owen de Jesus Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Miguel Jimenez Ponce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 19 | Angel Manuel Robles Guerrero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 16 | Alberto Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 200 | Cristian Mares | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 189 | Dylan Torres | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 187 | Tristhan Jaimes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ