Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Monroy
Pedro Jeampierre Vite Uca
Angel Rico
Santiago Trigos Nava
3 - 1 Pedro Jeampierre Vite Uca
Emiliano Villasenor
Stanley Garcia
Santiago Trigos Nava
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 15 | 7.8 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 3 | 3 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 37 | 10 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 62 | 7.9 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 15 | Israel Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 185 | Ari Contreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 2 | 92 | 6.3 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Defender | 4 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 1 | 55 | 5.7 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 97 | 6.9 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 4 | 0 | 73 | 5.4 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 39 | 5.7 | |
| 13 | Pablo Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 26 | Angel Rico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 258 | Emiliano Villasenor | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 246 | Stanley Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ