Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Queretaro FC hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Homenchenko
Jaime Gomez Valencia
Jhojan Esmaides Julio Palacios
0 - 2 Jhojan Esmaides Julio Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 1 | 104 | 6.9 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 11 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 19 | Javier Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 3 | 117 | 6.3 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 1 | 87 | 6.5 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 7 | 0 | 82 | 5.9 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 33 | 7.2 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 44 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ