Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 19/06/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Red Bull Salzburg tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Gloukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.47 | |
| 10 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 30 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 86 | 6.13 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 63 | 6.37 | |
| 18 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 16 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 84 | 6.84 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 6 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 64 | 6.99 | |
| 12 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 0 | 75 | 6.78 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.17 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 93 | 6.94 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 62 | 7.73 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 64 | 7.14 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 6.55 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 55 | 8.21 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 36 | John Mellberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 13 | Frans Kratzig | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 0 | 73 | 6.69 | |
| 38 | Valentin Sulzbacher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 23 | Kouakou Gadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 78 | 6.09 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ