Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs San Diego FC hôm nay ngày 30/07/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs San Diego FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick McNair
Luca De La Torre
Luca Bombino
Alex Mighten
Aiden Harangi
Ema Boateng
Alex Mighten
3 - 1 Ema Boateng
3 - 2 Luca Bombino
Luca De La Torre
Anders Dreyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 4 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 8 | |
| 32 | Gastón Togni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 5.8 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 39 | 9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 16 | 7 | |||
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 1 | 107 | 7.3 | |
| 24 | Ema Boateng | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 1 | 106 | 7.2 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 71 | 6.1 | |
| 26 | Manu Duah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 4 | 86 | 5.8 | |
| 25 | Ian Pilcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 53 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ