Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Santos Laguna hôm nay ngày 21/01/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Andres Dajome Arboleda
Stephano Carrillo
Aldo Lopez Vargas
Anderson Santamaria
Salvador Mariscal
Luis Vega
Stephano Carrillo
Jose Juan Macias Guzman
2 - 1 Jose Juan Macias Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Sergio Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 33 | Andres Micolta | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 186 | Jose Saldivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Pedro Jesus Aquino Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Ronaldo Prieto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ